age-related macular degeneration

age-related macular degeneration

An elderly person visits the eye doctor for a checkup regarding age-related macular degeneration.

Định nghĩa

Danh từ: Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác (age-related macular degeneration) một bệnh về mắt, trong đó điểm vàng (macular) – phần trung tâm của võng mạcbị thoái hóa (degeneration) do quá trình lão hóa (age-related). Đây nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lực trung tâmngười cao tuổi, ảnh hưởng đến khả năng đọc, nhận diện khuôn mặt thực hiện các công việc chi tiết.

dụ sử dụng
  • (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác nguyên nhân hàng đầu gây mất thị lựcngười trên 60 tuổi.)
  • (Giai đoạn đầu của thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thường không triệu chứng rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to develop age-related macular degeneration": phát triển bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.

    • Smokers are at higher risk of developing age-related macular degeneration. (Người hút thuốc nguy cao hơn phát triển bệnh thoái hóa điểm vàng do tuổi tác.)
  • "dry age-related macular degeneration": thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thể khô (dạng phổ biến hơn, tiến triển chậm).

    • Dry age-related macular degeneration accounts for about 90% of all cases. (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thể khô chiếm khoảng 90% tổng số ca.)
  • "wet age-related macular degeneration": thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thể ướt (dạng nghiêm trọng hơn, gây mất thị lực nhanh).

    • Wet age-related macular degeneration requires urgent treatment to prevent vision loss. (Thoái hóa điểm vàng do tuổi tác thể ướt cần điều trị khẩn cấp để ngăn ngừa mất thị lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Macular degeneration (n): thoái hóa điểm vàng (dạng rút gọn, không nhấn mạnh yếu tố tuổi tác).
    • Macular degeneration can be caused by genetics or aging. (Thoái hóa điểm vàng có thể do di truyền hoặc lão hóa.)
  • Age-related (adj): liên quan đến tuổi tác.
    • Age-related changes in the eye are common. (Những thay đổi liên quan đến tuổi tác ở mắt phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • AMD: viết tắt của age-related macular degeneration (thoái hóa điểm vàng do tuổi tác).
    • AMD is a chronic disease with no cure. (AMD một bệnh mãn tính không cách chữa trị.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến age-related macular degeneration.